Động cơ tàu thủy DOOSAN - L126TI

Giá bán: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:

Hotline: 0968 530 881

Chọn số lượng:
Xy lanh, xích cam, vòng bi/ bạc, bộ làm mát dầu nhớt, bộ nạp turbo, bơm nhiên liệu, củ đề, máy phát điện, bánh đà/ các te, trục khuỷu, thanh truyền, piston, máng/ bạc lót, đồ nghề, lọc dầu, bơm nước, đệm/ gioăng.
 
MODEL L126TI
Số xy lanh L6
Làm mát TI
Dung tích (L) 11.1
Đường kính xy lanh & hành trình piston 123 x 155
Công suất (KW(PS)/rpm) 265 (360)/ 2.000
-
Kích thước (LxWxH) 1.414 x 933 x 1,077
Khối lượng (kg) 1.060
Tiêu chuẩn khí thải TIER II


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TECHNICAL DATA
Model Tổ máy Công suất - Output Động cơ Đầu phát
Genset Liên tục - Prime Dự phòng - Standby Engine Alternator
3T-GC394 315KW/394KVA 350KW/438KVA KTA19-G2 RB-320-4
HCI444F
   
Cấu hình tiêu chuẩn - Standard configurations
  • Động cơ - Engine : Cummins Chongqing
( CCEC ) / KTA19-G2
  • Đầu phát - Alternator : Robot / RB-320-4
( Option : Stamford / HCI444F )
  • Bộ tản nhiệt - Radiator
  • Bảng điều khiển - Control panel : LCD Display Model / DS510
  • 02 bình acquy 12V - Two 12V battery
  • Bình chứa nhiên liệu - Fuel tank
   
Động cơ - Engine Data
Nhãn hiệu - Model KTA19-G2
Nhà sản xuất - Manufacturer Cummins Chongqing ( CCEC )
Kiểu động cơ - Engine mode 4 thì - cycle , 6 xylanh - cylinder , thẳng hàng - in line
Hệ thống khí nạp - Air intake system Turbo tăng áp - Turbocharged
Kiểu làm mát - Cooling mode Làm mát bằng nước - Water cooled
Hệ thống phun nhiên liệu - Fuel injection system Phun trực tiếp - Direct injection
Dung tích xylanh - Displacement 18.9 L
Đường kính*Khoảng chạy - Bore*Stroke 159*159 mm
Hệ số nén - Compression ratio 14.5:1
Tốc độ vòng quay - Rated rpm 1500 rpm
Công suất tối đa - Max. Standby power at rated rpm 369 KW
Kiểu điều tốc - Governor mode Điện tử - Electronic
Khởi động - Start mode DC 24V
   
Đầu phát - Alternator Data
Nhãn hiệu - Model □ RB-320-4 □ HCI444F
Nhà sản xuất - Manufacturer Robot Stamford
Số pha , kiểu kết nối - Phase and conecting type 3 pha - phase , 4 dây - wire
Hệ số công suất - Power factor 0.8 cosΦ
Tần số - Frequency 50 Hz
Điện áp định mức - Rated voltage 400/230V
Kiểu kích từ - Exciter type Tự kích từ - Brushless Exciter ( AVR )
Cấp cách điện / Cấp bảo vệ - Insulation class / Protection grade H/IP21 H/IP23
Tác động sóng viễn thông - Telephone influence factor TFH<2% , TIF<50
Ổn định điện áp - Voltage regulation, Stead state ≤±1%
Ổn định tần số - Frequency regulation, Stead state ≤1.5%
Công suất đầu phát - Alternator capacity 400 KVA 400 KVA
Dòng điện định mức - Rated current 561 A
 
Hệ thống nhiên liệu - Fuel system ( Fuel consumption )
Dung lượng bình chứa nhiên liệu - Fuel tank 470 L
Lượng tiêu hao nhiên liệu - Fuel consumption 77.5 L/h
   
Hệ thống dầu bôi trơn - Lubricating oil system
Tổng dung lượng dầu - Total oil capacity 50.0 L
Lượng tiêu hao dầu - Oil consumtion N/A
   
Hệ thống điều khiển - Control sytem
  • Hiển thị : Điện áp , tần số , tốc độ vòng quay , dòng điện , áp suất dầu , nhiệt độ nước , điện áp acquy
Display : Voltage , frequency , speed , current , oil pressure , water temperature , battery voltage
  • Chức năng bảo vệ : Quá tải , quá dòng , quá tốc , tần số , điện áp thấp quá hoặc cao quá , nhiệt độ nước cao ,  lỗi khởi động
Proctection function : Over load , over current , over speed , over frequency , low voltage , high voltage , high water temperature , start fail
   
Option
Vỏ cách âm - Soundproof
Bộ chuyển ngồn tự động - ATS
Xạc tự động - Automatic charge battery
Xe rơ moóc lưu động - Trailer
Tủ hòa đồng bộ - Synchronizing panel
   
Kích thước & Trọng lượng - Dimension & Weight
3380*1200*1890 mm & 3180 kg
4360*1850*2350 mm & 4180 kg
   
Thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications can be changed without notice
               
 
 
 
Sản phẩm cùng loại

GỌI MUA HÀNG

0968 530 881

Ms. Thanh

Mr. Thiện

nothing